Công cụ chuyển đổi EUR sang USD - Tỷ giá trực tiếp
1 Euro tương đương 1.1460 Đô la Mỹ hôm nay, lấy trực tiếp từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu. Không cần đăng ký, không cần ứng dụng, không giới hạn số lần sử dụng.
1 EUR = 1.146 USD
EUR sang USD là tỷ giá hối đoái cho biết một Euro hôm nay có giá trị bằng bao nhiêu US Dollars, dựa trên tỷ giá tham chiếu hàng ngày do Ngân hàng Trung ương Châu Âu công bố.
- Tỷ giá: 1 EUR = 1.1460 USD
- Nguồn: Ngân hàng Trung ương Châu Âu
- Cập nhật: 2026-09-18, một lần mỗi ngày làm việc của ECB
- Lưu ý: tỷ giá tham chiếu, không phải giá giao dịch trực tiếp
Thêm các chuyển đổi EUR khác
EUR/USD là cặp tiền tệ được giao dịch nhiều nhất thế giới, nhưng không phải là cặp duy nhất mọi người tìm kiếm. Chọn một loại tiền tệ khác bên dưới để có bộ chuyển đổi riêng, sử dụng cùng tỷ giá trực tiếp từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu.
- EUR sang USD1 EUR = 1.146 USD
- EUR sang GBP1 EUR = 0.8588 GBP
- EUR sang JPY1 EUR = 180.94 JPY
- EUR sang CHF1 EUR = 0.9462 CHF
- EUR sang CAD1 EUR = 1.6056 CAD
- EUR sang AUD1 EUR = 1.6095 AUD
- EUR sang INR1 EUR = 109.8755 INR
- EUR sang CNY1 EUR = 7.6755 CNY
- EUR sang PLN1 EUR = 4.3635 PLN
- EUR sang SEK1 EUR = 11.2915 SEK
Cách hoạt động của công cụ chuyển đổi EUR sang USD này
Công cụ này chuyển đổi giữa EUR và USD theo tỷ giá tham chiếu chính thức do Ngân hàng Trung ương Châu Âu công bố. Mỗi ngày làm việc, ECB thực hiện quy trình hiệp thương với các ngân hàng trung ương quốc gia vào khoảng 14:10 giờ CET, sau đó công bố tỷ giá tham chiếu vào khoảng 16:00 giờ CET. Nhập số tiền bất kỳ ở trên và dùng nút hoán đổi để convert in either direction.
Tỷ giá hiển thị là tỷ giá trung điểm tham chiếu, được công bố nhằm mục đích cung cấp thông tin chứ không phải cho giao dịch thực tế. Tỷ giá này không bao gồm khoản chênh lệch (markup) mà ngân hàng, tổ chức thẻ hoặc dịch vụ chuyển tiền thường cộng thêm. Số tiền bạn thực nhận thường sẽ khác đi một chút. Công cụ này chỉ mang tính tham khảo chung, không phải lời khuyên tài chính hay đầu tư.
Chênh lệch tỷ giá của ngân hàng, và thời điểm nên chuyển đổi
Ngân hàng, tổ chức thẻ và các nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền hiếm khi cung cấp trực tiếp tỷ giá tham chiếu. Hầu hết đều cộng thêm một khoản chênh lệch (markup) lên trên tỷ giá đó, và các cơ quan quản lý Hoa Kỳ đã cảnh báo rằng khoản chênh lệch này không phải lúc nào cũng được công bố rõ ràng, đặc biệt khi một giao dịch chuyển tiền được quảng cáo là "miễn phí". Mức chênh lệch khác nhau tùy nhà cung cấp. Hãy so sánh tỷ giá bạn thực sự được đề nghị với tỷ giá tham chiếu trên trang này để biết chi phí thực tế của bạn.
Vì ECB chỉ cập nhật tỷ giá này một lần mỗi ngày làm việc, việc kiểm tra nhiều lần trong cùng một ngày sẽ không cho ra con số khác. Điều quan trọng về thời điểm là bạn kiểm tra vào ngày làm việc nào, chứ không phải giờ nào trong ngày.
Cách tỷ giá EUR sang USD được xác lập mỗi ngày
- 1. Hiệp thương giữa các ngân hàng trung ương (~14:10 CET): Các ngân hàng trung ương quốc gia trên khắp EU và ECB thống nhất tỷ giá tham chiếu trong ngày qua một cuộc họp trực tuyến hàng ngày.
- 2. ECB công bố (~16:00 CET): Ngân hàng Trung ương Châu Âu công bố tỷ giá hối đoái tham chiếu chính thức của đồng euro cho ngày hôm đó.
- 3. Trang này cập nhật (trong vòng một giờ): Trang web này lấy tỷ giá đã công bố và hiển thị cho cặp EUR sang USD, được lưu đệm (cache) tối đa một giờ.
Giải thích các thuật ngữ tỷ giá hối đoái
- Tỷ giá thị trường trung bình (Mid-market rate)
- Điểm giữa giữa giá mua và giá bán của một loại tiền tệ trên thị trường toàn cầu, không bao gồm khoản chênh lệch nào. Đây chính là tỷ giá tham chiếu hiển thị trên trang này.
- Tỷ giá tham chiếu (Reference rate)
- Tỷ giá chính thức do một ngân hàng trung ương (ở đây là Ngân hàng Trung ương Châu Âu) công bố một lần mỗi ngày nhằm mục đích cung cấp thông tin. Đây là một mốc chụp tại một thời điểm, không phải giá giao dịch trực tiếp.
- Tỷ giá giao ngay (Spot rate)
- Tỷ giá để đổi tiền tệ ngay lập tức, được ngân hàng, nhà môi giới hoặc nền tảng giao dịch niêm yết theo thời gian thực. Tỷ giá này biến động liên tục trong giờ giao dịch và đã bao gồm biên độ lợi nhuận riêng của nhà cung cấp đó.
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái (Exchange rate markup)
- Khoản biên độ mà ngân hàng, tổ chức thẻ hoặc nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền cộng thêm vào tỷ giá thị trường trung bình. Khoản này thường không được hiển thị như một khoản phí riêng, đó là lý do vì sao hai nhà cung cấp cùng quảng cáo "không phí" vẫn có thể đưa ra số tiền rất khác nhau.
Cách có được tỷ giá EUR sang USD tốt hơn
So sánh tổng số tiền nhận được, không chỉ khoản phí
Một giao dịch chuyển tiền "không phí" vẫn có thể tốn kém hơn một giao dịch có phí nhỏ, vì khoản chênh lệch đã bị ẩn ngay trong tỷ giá hối đoái. Hãy so sánh số tiền USD cuối cùng bạn sẽ nhận được, thay vì khoản phí được quảng cáo.
Cẩn thận với tính năng chuyển đổi tiền tệ động khi thanh toán
Khi thanh toán bằng thẻ ở nước ngoài, bạn thường được hỏi có muốn thanh toán bằng đồng tiền nước mình thay vì đồng tiền địa phương hay không. Đây gọi là chuyển đổi tiền tệ động (dynamic currency conversion), và thường áp dụng tỷ giá kém hơn so với việc để tổ chức thẻ của bạn tự chuyển đổi. Chọn thanh toán bằng đồng tiền địa phương thường sẽ rẻ hơn.
Quầy đổi tiền tại sân bay và khách sạn hiếm khi cạnh tranh
Các địa điểm tiện lợi này thường áp mức chênh lệch lớn nhất so với tỷ giá thị trường trung bình. Một ngân hàng, một dịch vụ chuyển tiền chuyên biệt, hoặc một loại thẻ không tính phí giao dịch nước ngoài hầu như luôn rẻ hơn.
Các khoản chuyển tiền lớn hoặc định kỳ được lợi nhiều nhất từ việc so sánh giá
Chênh lệch 1-2% chỉ là con số làm tròn không đáng kể với một giao dịch mua nhỏ, nhưng lại là một khoản đáng kể đối với một khoản chuyển tiền lớn hoặc khoản thanh toán định kỳ như tiền thuê nhà hay lương. Hãy so sánh trực tiếp giữa các nhà cung cấp với bất kỳ khoản tiền đáng kể nào.
Câu hỏi thường gặp
1 Euro hôm nay bằng bao nhiêu Đô la Mỹ?
Tính đến 2026-09-18, 1 Euro (EUR) tương đương 1.1460 Đô la Mỹ (USD), dựa trên tỷ giá tham chiếu của Ngân hàng Trung ương Châu Âu.
Trang web này có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào?
Trang web này chuyển đổi Euro sang Đô la Mỹ, Bảng Anh, Yên Nhật, Franc Thụy Sĩ, Đô la Canada, Đô la Úc, Rupee Ấn Độ, Nhân dân tệ Trung Quốc, Zloty Ba Lan và Krona Thụy Điển. Mỗi cặp tiền tệ có một trang chuyển đổi riêng.
Tỷ giá hối đoái này có được cập nhật theo thời gian thực không?
Không. Tỷ giá đến từ tỷ giá tham chiếu chính thức của Ngân hàng Trung ương Châu Âu, được công bố một lần mỗi ngày làm việc, không phải luồng dữ liệu giao dịch trực tiếp. Tỷ giá thực tế của ngân hàng hoặc nhà cung cấp dịch vụ chuyển tiền thường sẽ khác đi một chút.
Tôi có cần tạo tài khoản để sử dụng công cụ này không?
Không. Công cụ chuyển đổi này miễn phí sử dụng, không cần đăng ký, không cần tài khoản và không giới hạn.